vạn bảo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ sở cho vay tiền lấy lãi (từ cổ): "vạn bảo" là một tổ chức hoặc nơi cho vay tiền, thường dựa trên tài sản thế chấp, hoạt động tương tự như "tiệm cầm đồ" ngày nay. Từ này mang tính lịch sử, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
- Cách hiểu mở rộng: Trong một số văn bản cũ, "vạn bảo" còn chỉ một dạng quỹ tín dụng hoặc hình thức cho vay nặng lãi trong xã hội xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Thời xưa, người nghèo thường phải đến tiệm cầm đồ để vay tiền.)
- (Tiệm cầm đồ là nơi duy nhất giúp ông ấy có tiền trả nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vạn bảo" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sử sách để chỉ nơi cho vay tiền lấy lãi cao.
- Chàng trai phải đem chiếc áo quý đến vạn bảo để đổi lấy vàng. (Chàng trai phải mang áo quý đến tiệm cầm đồ để đổi lấy vàng.)
"vạn bảo" như một từ lịch sử: được dùng để miêu tả một khía cạnh của đời sống kinh tế xưa.
- Vạn bảo là một trong những hình thức tín dụng sơ khai của người Việt. (Tiệm cầm đồ là một trong những hình thức cho vay tiền sơ khai của người Việt.)
Biến thể và từ gần giống
Tiệm cầm đồ (danh từ): nơi nhận đồ đạc để cho vay tiền, tương tự "vạn bảo" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Anh ấy đem đồng hồ đến tiệm cầm đồ để lấy tiền gấp. (Anh ấy mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ để vay tiền gấp.)
Hiệu cầm đồ (danh từ): từ đồng nghĩa với "tiệm cầm đồ", thường dùng trong văn nói hoặc văn viết.
- Hiệu cầm đồ mọc lên ngày càng nhiều ở các thành phố lớn. (Các tiệm cầm đồ xuất hiện ngày càng nhiều ở các thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tiệm cầm đồ: nơi cho vay tiền dựa trên tài sản thế chấp.
- Quỹ tín dụng (trong ngữ cảnh lịch sử): tổ chức cho vay tiền nhỏ lẻ, thường không chính thức.
Thành ngữ liên quan
- Vào vạn bảo: cụm từ cổ chỉ hành động đi vay tiền ở tiệm cầm đồ.
- Khi túng quẫn, ông ấy phải vào vạn bảo để xoay xở. (Khi khó khăn, ông ấy phải vào tiệm cầm đồ để giải quyết.)